drill master
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huấn luyện viên quân sự: Một sĩ quan hoặc hạ sĩ quan có nhiệm vụ huấn luyện các tân binh về điều lệnh, kỷ luật và các động tác diễu hành, tập luyện quân sự cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The drill master shouted commands at the new recruits. (Huấn luyện viên quân sự hô to các mệnh lệnh cho các tân binh.)
- He was a strict but fair drill master. (Ông ấy là một huấn luyện viên quân sự nghiêm khắc nhưng công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a drill master": đảm nhiệm vai trò huấn luyện viên quân sự.
- After ten years in the army, he was assigned to serve as a drill master. (Sau mười năm trong quân đội, anh ta được phân công làm huấn luyện viên quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill instructor (n): huấn luyện viên quân sự (từ đồng nghĩa chính xác).
- The drill instructor is responsible for basic training. (Huấn luyện viên quân sự chịu trách nhiệm đào tạo cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Drill sergeant: trung sĩ huấn luyện.
- Training officer: sĩ quan huấn luyện.
Noun
- giống drill instructor